Mã SP: Laptop LenovoIdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS002KVN (Core™ 5 320 | 8GB | 512GB | Intel® Graphics | 16inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Tình trạng: Liên hệ - Gọi đặt trước 0981457777
Bảo hành: 12T
CHÍNH SÁCH MUA HÀNG
HOTLINE HỖ TRỢ
Mã SP: Laptop Asus TUF Gaming FA506NCQ - HN005W (R7 170, 16GB, 512GB, RTX 3050 4GB, Full HD 144Hz, Win11)
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 83UQ003NVN (Ultra 5 322 | 16GB | 512GB | Intel® Graphics | 14inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop HP Gaming Victus 15-fa2731TX i5-13420H/16GB/512GB/15.6"FHD/RTX 3050 6GB/Win11
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop ACER TravelMate B3 TMB311-31-P49D NX.VNFSV.005 (11.6
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 16IPH11 83US0040VN (Ultra 5 322 | 16GB | 512GB | Intel® Graphics | 16inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Lap Dell Vostro 3510
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 83UQ000JVN (Ultra 5 322 | 16GB | 512GB | Intel® Graphics | 14inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15Q8X10 83N3002PVN (Snapdragon® X X1-26-100 | 16GB | 512GB | Qualcomm® Adreno™ | 15.3 inch WUXGA | Win 11 | Office | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ002PVN (Core™ 5 320 | 8GB | 512GB | Intel® Graphics | 14inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Dell Pro 15 Essential PV15250 CORE 3-100U/8GB/512GB PCIE/15.6 FHD/WIN11/ĐEN
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15Q8X10 83N3002PVN X1-26-100/16GB/512GB PCIE/15.3 WUXGA/WIN11 + OFFICE/XÁM
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Dell Vostro 3530 | Core i7 1355U | Ram 8GB | SSD 512GB | 15.6 inch | FHD Intel Iris Xe Graphics eligible LINUX| Black
Thông số sản phẩm
Thông số kỹ thuật
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel Core 5 320 Processor |
|
Tốc độ |
up to 4.60GHz, 6 cores (2P+4LPE), 6 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
6MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
8GB DDR5-5600 SODIMM |
|
Số khe cắm |
1 x SODIMM slot <Đã sử dụng, có thể nhấc ra thay thế> |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 |
|
Khe cắm ổ cứng |
1 x M.2 SSD <Đã sử dụng> |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch WUXGA, IPS, 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi 6, 802.11ax 2x2 |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.3 |
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
LED Keyboard, English |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB-A (USB 5Gbps) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 1.4 |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x SD card reader |
|
Tai nghe |
1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
|
Camera |
HD 720p with Privacy Shutter |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3-cell 60Wh |
|
Thời gian sử dụng |
-- |
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm, 65W Round Tip (3-pin) |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home SL, English |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Office |
-- |
|
Thông tin khác |
|
|
Đa phương tiện |
HD Audio |
|
Trọng Lượng |
1.73 kg |
|
Kích thước |
360 x 251 x 16.9-17.9 mm |
|
Chất liệu |
Aluminium (Top), PC + ABS (Bottom) |
|
Màu sắc |
Luna Grey (Xám) |
|
Bảo mật |
Firmware TPM 2.0 Enabled |
|
Chứng nhận |
TÜV Rheinland Low Blue Light |
|
Xuất xứ |
China |
Hỏi đáp về sản phẩm